Tìm hiểu thêm về từ này
Экологичный
Tính chất của các sản phẩm hoặc phương pháp không gây hại cho thiên nhiên. Đây là tiêu chí quan trọng trong thiết kế kiến trúc xanh hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это экологичный дом.
Đây là một ngôi nhà thân thiện với môi trường.
Мы выбираем экологичные материалы.
Chúng tôi chọn những vật liệu thân thiện với môi trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.