Tìm hiểu thêm về từ này
Интерьер
Nội thất bao gồm không gian bên trong và cách sắp đặt đồ đạc, trang thiết bị bên trong một tòa nhà. Nó tập trung vào việc tạo ra môi trường sống và làm việc thoải mái, đẹp mắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Интерьер дома очень уютный.
Nội thất của ngôi nhà rất ấm cúng.
Она занимается дизайном интерьеров.
Cô ấy làm công việc thiết kế nội thất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.