Tìm hiểu thêm về từ này
Конструкция
Kết cấu là cách sắp xếp và tổ chức các bộ phận của một công trình để tạo nên một tổng thể thống nhất. Nó đảm bảo tính ổn định và khả năng chịu tải của tòa nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Эта конструкция очень прочная.
Kết cấu này rất chắc chắn.
Конструкция здания впечатляет.
Kết cấu của tòa nhà thật ấn tượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.