Tìm hiểu thêm về từ này
Дизайн
Đây là quá trình tạo ra bản vẽ hoặc kế hoạch cho một vật thể hay hệ thống trước khi thực hiện. Nó nhấn mạnh vào cả tính thẩm mỹ và công năng sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мне нравится этот дизайн интерьера.
Tôi thích thiết kế nội thất này.
Он работает в сфере дизайна.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực thiết kế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.