Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ремонт

Từ này chỉ quá trình cải tạo, khôi phục hoặc làm mới lại một công trình hoặc căn phòng. Nó bao gồm các công việc từ thay đổi nội thất đến cấu trúc cơ bản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мы делаем ремонт в квартире.

Chúng tôi đang sửa chữa căn hộ.

Ремонт занял много времени.

Việc sửa chữa đã mất rất nhiều thời gian.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí