Tìm hiểu thêm về từ này
Штани
Từ này luôn ở dạng số nhiều, giống như trong tiếng Anh. Nó bao gồm mọi thứ từ quần jean đến quần âu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ці чорні штани занадто довгі для мене.
Chiếc quần đen này quá dài đối với tôi.
Він завжди носить класичні штани на роботу.
Anh ấy luôn mặc quần âu cổ điển đi làm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.