Tìm hiểu thêm về từ này
Рукавички
Từ này chỉ găng tay hoặc bao tay. Tên gọi này dịch sát nghĩa là 'những thứ che phủ bàn tay nhỏ'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Взимку я ніколи не виходжу без теплих рукавичок.
Vào mùa đông, tôi không bao giờ ra ngoài mà không có găng tay ấm.
Шкіряні рукавички виглядають дуже стильно та елегантно.
Găng tay da trông rất phong cách và thanh lịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.