Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Куртка

Từ này đề cập đến áo khoác hoặc áo khoác ngắn, thường để mặc ngoài trời vào mùa thu hoặc xuân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ця куртка добре захищає від сильного вітру.

Chiếc áo khoác này bảo vệ tốt khỏi gió mạnh.

Мені потрібна легка куртка для вечірніх прогулянок.

Tôi cần một chiếc áo khoác nhẹ để đi dạo buổi tối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí