Tìm hiểu thêm về từ này
Шарф
Từ này chỉ khăn quàng cổ đeo quanh cổ để giữ ấm. Đây là phụ kiện mùa đông thiết yếu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Довгий шарф чудово доповнює твоє осіннє пальто.
Chiếc khăn quàng cổ dài tôn lên vẻ đẹp chiếc áo khoác mùa thu của bạn.
Вона подарувала мені вовняний шарф ручної роботи.
Cô ấy đã tặng tôi một chiếc khăn len đan tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.