Tìm hiểu thêm về từ này
Пальто
Từ này chỉ áo khoác ngoài trang trọng hoặc dày. Nó thường dài hơn 'kurtka'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Довге пальто добре пасує до класичного костюма.
Chiếc áo khoác dài phối rất tốt với bộ vest cổ điển.
Сьогодні досить прохолодно, тому я одягну пальто.
Hôm nay khá lạnh, vì vậy tôi sẽ mặc áo khoác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.