Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Взуття

Đây là danh từ tập hợp cho tất cả các loại giày dép. Giống như 'odyah', nó được dùng để mô tả toàn bộ danh mục.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Якісне взуття забезпечує комфорт протягом усього дня.

Giày dép chất lượng đảm bảo sự thoải mái suốt cả ngày.

У цьому магазині зараз великі знижки на взуття.

Cửa hàng này hiện đang giảm giá lớn về giày dép.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí