Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Робити

Đây là động từ 'làm mọi thứ'. Nó bao gồm mọi thứ từ thực hiện một nhiệm vụ đến sản xuất vật lý một đối tượng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Що ти збираєшся робити цими вихідними?

Bạn định làm gì vào cuối tuần này?

Вона продовжує робити цю вправу дуже уважно.

Cô ấy tiếp tục làm bài tập này rất cẩn thận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí