Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Любити

Động từ này được dùng cho người, đồ vật và hoạt động. Trong chia động từ, nó thêm chữ 'л': 'я люблю' (Tôi yêu).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Вона щиро любить свою професію та колег.

Cô ấy chân thành yêu nghề nghiệp và đồng nghiệp của mình.

Ми любимо проводити час разом на природі.

Chúng tôi thích dành thời gian cùng nhau ngoài thiên nhiên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí