Tìm hiểu thêm về từ này
Бігати
Động từ này đề cập đến hành động chạy chung chung hoặc chạy qua lại. Đây là một từ tuyệt vời cho các ngữ cảnh thể thao và tập thể dục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій брат любить бігати вранці в парку.
Em trai tôi thích chạy bộ trong công viên vào buổi sáng.
Тобі не варто бігати по слизькій дорозі.
Bạn không nên chạy trên con đường trơn trượt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.