Tìm hiểu thêm về từ này
Бачити
Điều này đề cập đến khả năng nhìn thấy bằng mắt. Đây là một động từ bất quy tắc thuộc chia ngôi thứ hai (я бачу, ти бачиш).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я хочу бачити твій прогрес у навчанні.
Tôi muốn thấy sự tiến bộ của bạn trong việc học.
З вікна можна бачити старий замок.
Bạn có thể nhìn thấy một lâu đài cũ từ cửa sổ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.