Tìm hiểu thêm về từ này
Мити
Dùng để rửa đồ vật (tay, bát đĩa, sàn nhà). Để rửa cơ thể trong vòi sen, người ta dùng dạng phản thân 'митися'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Не забудь помити руки перед обідом.
Đừng quên rửa tay trước bữa trưa.
Вона допомагає мамі мити посуд на кухні.
Cô ấy giúp mẹ rửa bát đĩa trong bếp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.