Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Мити

Dùng để rửa đồ vật (tay, bát đĩa, sàn nhà). Để rửa cơ thể trong vòi sen, người ta dùng dạng phản thân 'митися'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Не забудь помити руки перед обідом.

Đừng quên rửa tay trước bữa trưa.

Вона допомагає мамі мити посуд на кухні.

Cô ấy giúp mẹ rửa bát đĩa trong bếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí