Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Купувати

Một động từ thông dụng dùng cho việc mua sắm. Từ để chỉ 'việc mua hàng' hoặc 'mua sắm' là 'покупки'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми плануємо купувати продукти в цьому магазині.

Chúng tôi dự định mua thực phẩm trong cửa hàng này.

Він вирішив купувати лише екологічні товари.

Anh ấy quyết định chỉ mua các sản phẩm thân thiện với môi trường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí