Tìm hiểu thêm về từ này
Купувати
Một động từ thông dụng dùng cho việc mua sắm. Từ để chỉ 'việc mua hàng' hoặc 'mua sắm' là 'покупки'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми плануємо купувати продукти в цьому магазині.
Chúng tôi dự định mua thực phẩm trong cửa hàng này.
Він вирішив купувати лише екологічні товари.
Anh ấy quyết định chỉ mua các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.