Tìm hiểu thêm về từ này
Старий
Từ này mô tả tuổi tác hoặc thời gian tồn tại. Hãy cẩn thận khi dùng cho người, vì nó có thể nghe hơi thô; 'litniy' (người cao tuổi) là một lựa chọn nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій дідусь досі читає старі паперові газети
Ông nội tôi vẫn đọc những tờ báo giấy cũ.
Це старий замок з цікавою історією
Đây là một lâu đài cũ với lịch sử thú vị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.