Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Гарячий

Từ này đề cập đến nhiệt độ cao, cụ thể là đối với chất lỏng, thức ăn hoặc thời tiết. Đừng nhầm lẫn với 'spekotnyi', từ này đặc biệt chỉ thời tiết 'nóng bức'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Будь обережним бо цей чай дуже гарячий

Cẩn thận vì tách trà này rất nóng

Влітку в нашому місті буває гаряче повітря

Vào mùa hè, không khí trong thành phố của chúng tôi có thể rất nóng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí