Tìm hiểu thêm về từ này
Гарячий
Từ này đề cập đến nhiệt độ cao, cụ thể là đối với chất lỏng, thức ăn hoặc thời tiết. Đừng nhầm lẫn với 'spekotnyi', từ này đặc biệt chỉ thời tiết 'nóng bức'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Будь обережним бо цей чай дуже гарячий
Cẩn thận vì tách trà này rất nóng
Влітку в нашому місті буває гаряче повітря
Vào mùa hè, không khí trong thành phố của chúng tôi có thể rất nóng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.