Tìm hiểu thêm về từ này
Сумний
Từ này mô tả cảm giác buồn bã hoặc bầu không khí u ám. Nó thường được sử dụng trong văn học và dân ca để diễn tả nỗi nhớ nhung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ця мелодія звучить дуже сумно і мелодійно
Đoạn nhạc này nghe rất buồn và giai điệu
Він мав сумний вигляд після розмови
Anh ấy trông có vẻ buồn sau cuộc trò chuyện
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.