Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сумний

Từ này mô tả cảm giác buồn bã hoặc bầu không khí u ám. Nó thường được sử dụng trong văn học và dân ca để diễn tả nỗi nhớ nhung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ця мелодія звучить дуже сумно і мелодійно

Đoạn nhạc này nghe rất buồn và giai điệu

Він мав сумний вигляд після розмови

Anh ấy trông có vẻ buồn sau cuộc trò chuyện

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí