Tìm hiểu thêm về từ này
Щасливий
Từ này diễn đạt trạng thái hạnh phúc hoặc may mắn. Nó bắt nguồn từ gốc 'shchastya' (hạnh phúc/may mắn).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він почувається щасливим поруч зі своєю родиною
Anh ấy cảm thấy vui vẻ bên cạnh gia đình mình
Сьогодні був дуже щасливий день у моєму житті
Hôm nay là một ngày rất vui trong cuộc đời tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.