Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Щасливий

Từ này diễn đạt trạng thái hạnh phúc hoặc may mắn. Nó bắt nguồn từ gốc 'shchastya' (hạnh phúc/may mắn).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він почувається щасливим поруч зі своєю родиною

Anh ấy cảm thấy vui vẻ bên cạnh gia đình mình

Сьогодні був дуже щасливий день у моєму житті

Hôm nay là một ngày rất vui trong cuộc đời tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí