Tìm hiểu thêm về từ này
Швидкий
Từ này mô tả tốc độ và là gốc của từ 'shvydka', thuật ngữ phổ biến để chỉ xe cấp cứu. Nó có thể dùng cho phương tiện, con người hoặc hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Швидкий поїзд доставив нас до Києва вчасно
Tàu nhanh đưa chúng tôi đến Kyiv đúng giờ
Мені потрібен швидкий інтернет для роботи
Tôi cần internet nhanh để làm việc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.