Tìm hiểu thêm về từ này
Смачний
Đây là từ dùng để khen ngợi bữa ăn. Nếu muốn nói món ăn 'rất ngon', hãy thêm từ 'duzhe' trước nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Моя мама готує дуже смачний борщ
Mẹ tôi nấu món borscht rất ngon.
Цей шоколадний десерт неймовірно смачний
Món tráng miệng sô cô la này ngon tuyệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.