Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сніданок

Từ này có nguồn gốc từ zavtra (ngày mai), về mặt lịch sử đề cập đến thức ăn được chuẩn bị vào đêm hôm trước cho ngày hôm sau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

На сніданок я зазвичай їм вівсянку.

Bữa sáng tôi thường ăn bột yến mạch.

Сьогоднішній сніданок був дуже смачним.

Bữa sáng hôm nay rất ngon.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí