Tìm hiểu thêm về từ này
Сніданок
Từ này có nguồn gốc từ zavtra (ngày mai), về mặt lịch sử đề cập đến thức ăn được chuẩn bị vào đêm hôm trước cho ngày hôm sau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
На сніданок я зазвичай їм вівсянку.
Bữa sáng tôi thường ăn bột yến mạch.
Сьогоднішній сніданок був дуже смачним.
Bữa sáng hôm nay rất ngon.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.