Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вино

Đây là danh từ trung tính. Bạn có thể chỉ định chervone (đỏ), bile (trắng), hoặc rozhheve (hồng).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Це червоне вино має насичений смак.

Rượu vang đỏ này có hương vị đậm đà.

Ми замовили пляшку білого вина.

Chúng tôi đã gọi một chai rượu vang trắng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí