Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Закуски

Từ này ở dạng số nhiều; một món khai vị đơn lẻ là zakuska. Nó có nghĩa đen là thứ gì đó để nhấm nháp sau khi uống rượu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Холодні закуски вже стоять на столі.

Các món khai vị lạnh đã được bày trên bàn.

Які закуски ви порадите до вина?

Bạn khuyên dùng món khai vị nào với rượu vang?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí