Tìm hiểu thêm về từ này
Закуски
Từ này ở dạng số nhiều; một món khai vị đơn lẻ là zakuska. Nó có nghĩa đen là thứ gì đó để nhấm nháp sau khi uống rượu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Холодні закуски вже стоять на столі.
Các món khai vị lạnh đã được bày trên bàn.
Які закуски ви порадите до вина?
Bạn khuyên dùng món khai vị nào với rượu vang?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.