Tìm hiểu thêm về từ này
Виделка
Đây là danh từ giống cái. Dạng số nhiều là vydelky.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я впустив виделку на підлогу.
Tôi làm rơi dĩa xuống sàn.
Для салату мені потрібна чиста виделка.
Tôi cần một chiếc dĩa sạch cho món salad.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.