Tìm hiểu thêm về từ này
Серветка
Từ này có thể đề cập đến cả khăn giấy và khăn trải bàn bằng vải. Số nhiều là servetky.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Покладіть серветку собі на коліна.
Hãy đặt khăn ăn lên đùi bạn.
Мені потрібна паперова серветка.
Tôi cần một chiếc khăn giấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.