Tìm hiểu thêm về từ này
Чудовисько
Một sinh vật hư cấu có hình dáng kỳ dị, hung dữ và thường sở hữu sức mạnh siêu nhiên. Nó đại diện cho sự hỗn loạn và nguy hiểm mà con người phải đối mặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Герой переміг страшне чудовисько.
Người anh hùng đã đánh bại con quái vật đáng sợ.
Чудовисько охороняло скарби.
Quái vật canh giữ kho báu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.