Tìm hiểu thêm về từ này
Ритуал
Một tập hợp các hành động được thực hiện theo một trình tự cố định vì mục đích tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Nó thường bao gồm các bài khấn, biểu tượng và vật phẩm đặc biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вони виконали давній ритуал.
Họ đã thực hiện một nghi lễ cổ xưa.
Ритуал мав захистити від зла.
Nghi lễ nhằm mục đích bảo vệ khỏi cái ác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.