Tìm hiểu thêm về từ này
Подвиг
Một hành động dũng cảm, phi thường hoặc một thành tựu to lớn đạt được nhờ lòng can đảm. Đây là yếu tố cốt lõi để một nhân vật được công nhận là anh hùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Герой здійснив неймовірний подвиг.
Người anh hùng đã thực hiện một chiến công không tưởng.
Його подвиги оспівували віками.
Những chiến công của ông đã được ca tụng qua nhiều thế kỷ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.