Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Міфічний

Thuộc về hoặc có tính chất của các câu chuyện truyền thuyết xưa cũ, không có thực trong thế giới tự nhiên. Tính từ này dùng để mô tả những thực thể hoặc sự kiện mang tính siêu nhiên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Міфічний звір охороняв скарб.

Con quái thú thần thoại canh giữ kho báu.

Це був міфічний герой.

Đó là một anh hùng thần thoại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí