Tìm hiểu thêm về từ này
Жертвоприношення
Hành động dâng tặng lễ vật, thực phẩm hoặc sinh mạng cho thần linh như một biểu hiện của sự tôn kính. Đây là một phần quan trọng trong các hoạt động tôn giáo cổ đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Давнє жертвоприношення богам.
Sự hiến tế cổ xưa cho các vị thần.
Це було велике жертвоприношення.
Đó là một sự hiến tế lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.