Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Потойбічний світ

Cõi tâm linh hoặc nơi cư ngụ của người chết theo niềm tin tôn giáo và thần thoại. Đây có thể là thiên đường, địa ngục hoặc một vùng đất trung gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Герой спустився в потойбічний світ.

Người anh hùng đã xuống thế giới bên kia.

Цар потойбічного світу був суворим.

Vua của thế giới bên kia rất nghiêm khắc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí