Tìm hiểu thêm về từ này
Four
Bốn là số đứng sau ba. Lưu ý sự khác biệt về chính tả giữa 'four' (số 4) và 'forty' (số 40), từ sau bỏ mất chữ 'u'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
There are four seasons in a year.
Một năm có bốn mùa.
He divided the cake into four pieces.
Anh ấy chia chiếc bánh thành bốn phần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.