Tìm hiểu thêm về từ này
Second
Second là dạng số thứ tự của số hai. Nó cũng có thể đề cập đến đơn vị thời gian hoặc người đứng ngay sau người chiến thắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
This is the second time I called.
Đây là lần thứ hai tôi gọi.
Wait a second while I grab my keys.
Hãy đợi một giây trong khi tôi lấy chìa khóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.