Tìm hiểu thêm về từ này
Quarter
Một múi giờ là một trong bốn phần bằng nhau (1/4). Nó cũng là tên của một đồng xu phổ trị giá 25 xu ở Hoa Kỳ và Canada.
Ví dụ trong ngữ cảnh
It is a quarter past four.
Giờ là 4:15.
Cut the apple into a quarter size.
Cắt quả táo thành bốn phần bằng nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.