Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hundred

Dùng 'a hundred' hoặc 'one hundred' cho số 100. Trong tiếng Anh Anh, phổ biến là nói 'and' sau hundred, ví dụ 'one hundred and five'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A hundred people attended the wedding.

Một trăm người đã tham dự đám cưới.

The hotel is a hundred meters away.

Khách sạn cách đây một trăm mét.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí