Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Twenty

Hai mươi là hai chục. Trong văn nói thân mật, nhiều người Mỹ phát âm nó giống 'twen-ny', bỏ qua âm 't' thứ hai.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The book has only twenty pages left.

Cuốn sách chỉ còn hai mươi trang.

He celebrated his twenty-first birthday yesterday.

Hôm qua anh ấy ăn mừng sinh nhật lần thứ hai mươi mốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí