Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

First

Đây là dạng số thứ tự của số một. Nó được dùng cho ngày tháng (ngày 1 tháng Giêng), tầng trong tòa nhà, hoặc vị trí trong cuộc đua.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He finished the race in first place.

Anh ấy đã về đích ở vị trí đầu tiên.

This is my first time visiting London.

Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm London.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí