Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Third

Đây là dạng số thứ tự của số ba. Trong phân số, 'a third' đề cập đến một phần của thứ gì đó được chia thành ba phần bằng nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The office is on the third floor.

Văn phòng nằm ở tầng ba.

This is her third cup of coffee.

Đây là tách cà phê thứ ba của cô ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí