Tìm hiểu thêm về từ này
Grandfather
Cha của cha hoặc mẹ bạn. Các biệt danh phổ biến bao gồm 'grandpa', 'gramps' hoặc 'pop-pop'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His grandfather retired five years ago.
Ông ngoại của anh ấy đã nghỉ hưu năm năm trước.
My grandfather enjoys gardening in the afternoon.
Ông ngoại của tôi thích làm vườn vào buổi chiều.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.