Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Uncle

Anh hoặc em trai của cha hoặc mẹ, hoặc chồng của cô/dì. Giống như 'aunt', từ này thường đi kèm với tên riêng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

His uncle is a famous chef.

Chú, Bác, Trai của anh ấy là một đầu bếp nổi tiếng.

My uncle bought me a bike for Christmas.

Chú, Bác, Trai tôi đã mua cho tôi một chiếc xe đạp vào dịp Giáng Sinh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí