Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Niece

Con gái của anh/chị/em trai hoặc anh/chị/em gái. Đây là dạng nữ của từ 'nephew'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

His niece wants to be a doctor.

Cháu gái của anh ấy muốn trở thành bác sĩ.

My niece sent me a beautiful birthday card.

Cháu gái tôi đã gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí