Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Parents

Đây là danh từ số nhiều tập hợp chỉ cha và mẹ. Nó đề cập đến người giám hộ hợp pháp hoặc cha mẹ ruột của bạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

My parents are celebrating their anniversary.

Bố mẹ tôi đang kỷ niệm ngày cưới.

I live at home with my parents.

Tôi sống ở nhà cùng bố mẹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí