Tìm hiểu thêm về từ này
Aunt
Chị hoặc em gái của cha hoặc mẹ, hoặc vợ của chú/bác/trai. Thường được dùng kèm tên riêng, ví dụ: Aunt Sarah.
Ví dụ trong ngữ cảnh
My aunt lives in a small village.
Cô, Dì tôi sống trong một ngôi làng nhỏ.
I went shopping with my aunt today.
Hôm nay tôi đi mua sắm với cô, dì tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.