Tìm hiểu thêm về từ này
Twins
Hai đứa trẻ được sinh ra cùng một lúc từ cùng một người mẹ. Hiện tượng này khá phổ biến trong một số dòng họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The twins wear the same clothes today.
Hai anh em sinh đôi hôm nay mặc cùng bộ quần áo.
My cousins are identical twins.
Anh chị em họ của tôi là sinh đôi cùng trứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.