Tìm hiểu thêm về từ này
Wife
Bạn đời nữ trong một cuộc hôn nhân. Dạng số nhiều của từ này là 'wives'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His wife is a professional photographer.
Vợ anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
My wife and I love traveling together.
Vợ tôi và tôi thích đi du lịch cùng nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.