👥
Xã hội học & Nhân chủng học
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Nắm vững 20 từ vựng B2-C1 thiết yếu để thảo luận về xã hội học và nhân chủng học — từ habitus và anomie đến altérité, biopouvoir, déclassement và non-lieu. Dựa trên truyền thống trí tuệ Pháp — Émile Durkheim, Pierre Bourdieu, Claude Lévi-Strauss, Marcel Mauss, Michel Foucault, Marc Augé — và các tổ chức thúc đẩy lĩnh vực này ngày nay (CNRS, EHESS, Sciences Po, INSEE, Le Monde Diplomatique).
📊
Le fait social Sự kiện xã hội
🧠 L'habitus Thói quen
📉 L'anomie Anomie
🎁 Le don Trao đổi quà
👥 L'altérité Sự khác biệt
⛪ La laïcité Chủ nghĩa thế tục
🧬 Le biopouvoir Sức mạnh sinh học
👪 La parenté Quan hệ gia đình
📝 Le terrain Nghiên cứu thực địa
💎 La distinction Sự khác biệt
🤝 L'intégration Tích hợp
📚 Le capital Vốn văn hóa
🚫 La déviance Hành vi lệch chuẩn
🏢 Le non-lieu Nơi không tên
🏙️ L'urbanisation Đô thị hóa
🚉 La banlieue Khu ngoại ô
🕯️ Le rite Lễ nghi
☕ La gentrification Sự thay đổi cơ cấu dân cư
🗺️ L'ethnocentrisme Chủ nghĩa dân tộc
📉 Le déclassement Sự hạ thấp địa vị xã hội
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.