Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le terrain

Trong bối cảnh học thuật, 'faire du terrain' có nghĩa là tiến hành nghiên cứu sơ cấp hoặc dân tộc học. Đây là một danh từ giống đực và là một phần quan trọng trong sự nghiệp của một nhà xã hội học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce chercheur part faire son terrain en Afrique.

Nhà nghiên cứu này sẽ đi châu Phi để tiến hành nghiên cứu thực địa.

Les données du terrain confirment mon hypothèse.

Dữ liệu thực địa xác nhận giả thuyết của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí